大變

dà biàn đại biến

Hán Việt: đại biến · Pinyin: dà biàn

Tổng quan

thay đổi lớn

Cấu tạo: (đại) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大大的改變。《文選.阮瑀.為曹公作書與孫權》:「或起瑕舋,心忿意危,用成大變。」《文選.沈約.宋書謝靈運傳論》:「仲文始革孫許之風,叔源大變太元之氣。」

Eng

  • CC-CEDICT huge changes
  • Cihui huge changes