大古裏 dà gǔ lǐ · đại cổ lí Hán Việt: đại cổ lí · Pinyin: dà gǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 古 (cổ) + 裏 (lí)Pinyindà gǔ lǐHán Việtđại cổ líCấu tạo大 + 古 + 裏 · đại + cổ + lí nghĩa thành phần: đại + cổ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"大古里"。