大喫

dà chī đại khiết

Hán Việt: đại khiết · Pinyin: dà chī

Tổng quan

ăn ngấu nghiến | ăn uống thỏa thuê

Cấu tạo: (đại) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn ngấu nghiến | ăn uống thỏa thuê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃得又多又豐盛。如:「為了慶祝母親生日,父親請全家人到餐廳大吃一頓。」

Eng

  • CC-CEDICT to gorge oneself|to pig out
  • Cihui to gorge oneself; to pig out