大吕 đại lữ Hán Việt: đại lữ Tổng quan đại lữ (bảo vật thời Chu)。鍾名,周朝的寶物。 Cấu tạo: 大 (đại) + 吕 (lữ)Hán Việtđại lữCấu tạo大 + 吕 · đại + lữ nghĩa thành phần: đại + lữ Nghĩa ViệtCihui đại lữ (bảo vật thời Chu)。鍾名,周朝的寶物。