大吼

đại hống

Hán Việt: đại hống

Tổng quan

rống to hơn; rống át。吼叫得比...還響。

Cấu tạo: (đại) + (hống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rống to hơn; rống át。吼叫得比...還響。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲吼叫。如:「是誰在外面大吼大叫?吵死人了!」