大呆 dà dāi · đại ngốc Hán Việt: đại ngốc · Pinyin: dà dāi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 呆 (ngốc)Pinyindà dāiHán Việtđại ngốcCấu tạo大 + 呆 · đại + ngốc nghĩa thành phần: đại + ngốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言≤大﹐极大。Tân Hoa Tự Điển 1.方言≤大﹐极大。