大周 đại chu Hán Việt: đại chu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 周 (chu)Hán Việtđại chuCấu tạo大 + 周 · đại + chu nghĩa thành phần: đại + chu Nghĩa EngCihui 大周 dàzhōu <coll.> n. “big weekend” (Saturday and Sunday)