大味

dà wèi đại vị

Hán Việt: đại vị · Pinyin: dà wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至纯之味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至纯之味。

ja

  • JMdict flat-tasting|bland|lacking in flavor|dull|flat