大咂咂 đại táp táp Hán Việt: đại táp táp Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 咂 (táp) + 咂 (táp)Hán Việtđại táp tápCấu tạo大 + 咂 + 咂 · đại + táp + táp nghĩa thành phần: đại + táp + táp Nghĩa EngCihui 大咂咂 àzāza n. <coll.> woman's breasts