大哥大

dà gē dà đại ca đại

Hán Việt: đại ca đại · Pinyin: dà gē dà

Tổng quan

điện thoại di động (loại to, mẫu đầu tiên) | điện thoại cục gạch | ông trùm

Cấu tạo: (đại) + (ca) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện thoại di động (loại to, mẫu đầu tiên) | điện thoại cục gạch | ông trùm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行動電話的別稱。參見「行動電話」條。如:「這種場面要是能有大哥大來聯繫就方便了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见手机”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见手机”(888页)。

Eng

  • CC-CEDICT cell phone (bulky, early-model one); brick phone|mob boss
  • Cihui cell phone (bulky, early-model one); brick phone; mob boss