大喇喇 đại lạt lạt Hán Việt: đại lạt lạt Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 喇 (lạt) + 喇 (lạt)Hán Việtđại lạt lạtCấu tạo大 + 喇 + 喇 · đại + lạt + lạt nghĩa thành phần: đại + lạt + lạt