大喇嘛

đại lạt ma

Hán Việt: đại lạt ma

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lạt) + (ma)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大喇嘛 àlǎmá n. <Budd.> grand Lama M:ge/¹míng/²wèi