大喜
đại hỉ
Hán Việt: đại hỉ · Pinyin: dà xǐ
Tổng quan
hân hoan
Nghĩa
Việt
- Cihui hân hoan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非常高興。《文明小史》第二一回:「楊編修正因冒失回南,有些後悔,聽見這話大喜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 棕别人喜事之词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.棕别人喜事之词。
Eng
- CC-CEDICT exultation
- Cihui exultation