大噪

đại táo

Hán Việt: đại táo

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 噪 (táo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大噪鹛 · 噪声 · 噪杂 · 噪点 · 噪音 · 噪鹃 · 大𫛭 · 大V