噪点

zào diǎntáo điểm

Hán Việt: táo điểm · Pinyin: zào diǎn

Tổng quan

nhiễu hình ảnh

Cấu tạo: 噪 (táo) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiễu ảnh
  • Tần suất từ nhiễu hình ảnh

Eng

  • Cihui image noise
  • Tần suất từ image noise

Từ liên quan

Gần nghĩa

噪声 · 噪杂 · 噪音 · 噪鹃 · 点乘 · 点交 · 点亮 · 点儿