大圓

dà yuán đại viên

Hán Việt: đại viên · Pinyin: dà yuán

Tổng quan

đại đường tròn (trong hình học cầu)

Cấu tạo: (đại) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại đường tròn (trong hình học cầu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天。《管子.心術下》:「人能正靜者,筋肕而骨強,能戴大圓者體乎大方。」也作「大員」。 2.以平面截球體,若平面經過球心,則其截口稱為「大圓」。

Eng

  • CC-CEDICT great circle (in spherical geometry)
  • Cihui great circle (in spherical geometry)