大圜

dà yuán đại viên

Hán Việt: đại viên · Pinyin: dà yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天。《呂氏春秋.季冬紀.序意》:「爰有大圜在上,大矩在下,汝能法之,為民父母。」