大圭 dà guī · đại khuê Hán Việt: đại khuê · Pinyin: dà guī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 圭 (khuê)Pinyindà guīHán Việtđại khuêCấu tạo大 + 圭 · đại + khuê nghĩa thành phần: đại + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佩玉﹐作丁字形﹐用途如笏﹐插在腰带间以记事备忘。Tân Hoa Tự Điển 1.佩玉﹐作丁字形﹐用途如笏﹐插在腰带间以记事备忘。