大場

dà chǎng đại tràng

Hán Việt: đại tràng · Pinyin: dà chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清时称乡试试场;亦指乡试; 犹大局﹐大体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清时称乡试试场;亦指乡试。 2.犹大局﹐大体。

Eng

  • Cihui 大場 dàchǎng n. general/overall situation