大坂

dà bǎnđại phản

Hán Việt: đại phản · Pinyin: dà bǎn

Tổng quan

họ Osaka của Nhật Bản

Cấu tạo: 大 (đại) + 坂 (phản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể cũ của 大阪 (Osaka, thành phố ở Nhật Bản), được dùng trước thời Minh Trị
  • Tần suất từ Ōsaka; họ Osaka của Nhật Bản , biến thể cũ của 大阪 (Osaka, thành phố ở Nhật Bản), được dùng trước thời Minh Trị
  • Biên soạn p.w. Osaka (Jp.)

Eng

  • Cihui Japanese surname Osaka; old variant of 大阪 (Osaka, city in Japan), used prior to the Meiji era
  • Tần suất từ p.w. Osaka (Jp.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坂井 · 坂本 · 大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专