大壩 dà bà · đại bá Hán Việt: đại bá · Pinyin: dà bà Tổng quan đập nước Cấu tạo: 大 (đại) + 壩 (bá)Pinyindà bàHán Việtđại báCấu tạo大 + 壩 · đại + bá nghĩa thành phần: đại + bá Nghĩa ViệtCihui đập nướcEngCC-CEDICT damCihui dam