大型

dà xíng đại hình

Hán Việt: đại hình · Pinyin: dà xíng

Tổng quan

lớn | quy mô lớn

Cấu tạo: (đại) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớn | quy mô lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形狀或規模大。如:「戲劇系的畢業公演,將使用國家劇院的大型舞臺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形状或规模大的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形状或规模大的。

Eng

  • CC-CEDICT large|large-scale
  • Cihui large; large-scale

ja

  • JMdict large|large-sized|large-scale|big