大埠 dà bù · đại phụ Hán Việt: đại phụ · Pinyin: dà bù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 埠 (phụ)Pinyindà bùHán Việtđại phụCấu tạo大 + 埠 · đại + phụ nghĩa thành phần: đại + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大城市;大市镇。Tân Hoa Tự Điển 1.大城市;大市镇。