大堆 đại đôi Hán Việt: đại đôi Tổng quan đống lớn Cấu tạo: 大 (đại) + 堆 (đôi)Hán Việtđại đôiCấu tạo大 + 堆 · đại + đôi nghĩa thành phần: đại + đôi Nghĩa ViệtCihui đống lớnTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 數量很多。如:「請了幾天假,回來後大堆的公文等著他處理。」《醒世姻緣傳》第二四回:「揀那不成材料的樹木,伐來燒成木炭,大堆的放在個空屋裡面。」