大牆

đại tường

Hán Việt: đại tường

Tổng quan

nhà tù: ngục/nhà giam

Cấu tạo: (đại) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà tù: ngục/nhà giam

Eng

  • Cihui 大牆 àqiáng n. 1. high walls M:¹miàn 2. prison M:⁴zuò