大壯 đại tráng Hán Việt: đại tráng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 壯 (tráng)Hán Việtđại trángCấu tạo大 + 壯 · đại + tráng nghĩa thành phần: đại + tráng Nghĩa EngCihui 大壯 àzhuàng n. the 34th of the 64 hexagrams of Book of Changes