大處

dà chù đại xử

Hán Việt: đại xử · Pinyin: dà chù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大地方; 大的方面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大地方。 2.大的方面。

Eng

  • Cihui 大處 dàchù* n. main goal/point