大備 dà bèi · đại bị Hán Việt: đại bị · Pinyin: dà bèi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 備 (bị)Pinyindà bèiHán Việtđại bịCấu tạo大 + 備 · đại + bị nghĩa thành phần: đại + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一切具备;完备。Tân Hoa Tự Điển 1.一切具备;完备。