大大法法

dà dà fǎ fǎđại đại pháp pháp

Hán Việt: đại đại pháp pháp · Pinyin: dà dà fǎ fǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。高大魁梧貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容身體高大健壯。《醒世姻緣傳》第六七回:「那趙杏川大大法法的個身材,紫膛臉,有幾個麻子。」

Cấu tạo: 大 (đại) + 大 (đại) + 法 (pháp) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao lớn vạm vỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容身體高大健壯。《醒世姻緣傳》第六七回:「那趙杏川大大法法的個身材,紫膛臉,有幾個麻子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。高大魁梧貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大大方方 · 大大落落 · 大大小小 · 大大咧咧 · 大大地 · 大大不然 · 大大注意 · 大大洋洋