大大洋洋

đại đại dương dương

Hán Việt: đại đại dương dương

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 大 (đại) + 洋 (dương) + 洋 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngây thơ
  • Biên soạn r.f. innocent and straightforward

Eng

  • Cihui 大大洋洋 àdàyángyáng r.f. innocent and straightforward

Từ liên quan

Gần nghĩa

洋洋自得 · 洋洋大观 · 洋洋纚纚 · 大大方方 · 大大落落 · 洋洋洒洒 · 洋洋得意 · 大大小小