大大落落

dà dà luō luō đại đại lạc lạc

Hán Việt: đại đại lạc lạc · Pinyin: dà dà luō luō

Tổng quan

tự nhiên; hào phóng (thái độ)。形容態度大方。

Cấu tạo: (đại) + (đại) + (lạc) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự nhiên; hào phóng (thái độ)。形容態度大方。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大方的樣子。如:「她真不愧是名門之後,舉手投足間大大落落的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容态度大方。亦形容随随便便,满不在乎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容态度大方。

Eng

  • Cihui 大大落落 àdaluōluō r.f. <topo.> 1. dignified manner 2. natural and poised