大奔 dà bēn · đại bôn Hán Việt: đại bôn · Pinyin: dà bēn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 奔 (bôn)Pinyindà bēnHán Việtđại bônCấu tạo大 + 奔 · đại + bôn nghĩa thành phần: đại + bôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹溃败。Tân Hoa Tự Điển 1.犹溃败。