大獎
đại tưởng
Hán Việt: đại tưởng · Pinyin: dà jiǎng
Tổng quan
giải thưởng | phần thưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui giải thưởng | phần thưởng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 金額高或禮品豐厚的獎項。如:「他的運氣非常好,屢次獲得摸彩的大獎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奖金数额大的或荣誉高的奖励:~赛|这部故事片荣获~。
Eng
- CC-CEDICT prize|award
- Cihui prize; award