大姐大

dà jiě dà đại tả đại

Hán Việt: đại tả đại · Pinyin: dà jiě dà

Tổng quan

nữ thủ lĩnh băng đảng | người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình | nữ trưởng lão | nữ gia trưởng

Cấu tạo: (đại) + (tả) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ thủ lĩnh băng đảng | người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình | nữ trưởng lão | nữ gia trưởng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指帮会中的女性大头目,现多指某一范围内居首位的、最有影响力的女性。

Eng

  • CC-CEDICT female gang leader|the top woman in her field; doyenne; matriarch
  • Cihui 大姐大 àjiědà n. <coll.> woman with power; boss