大威 dà wēi · đại uy Hán Việt: đại uy · Pinyin: dà wēi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 威 (uy)Pinyindà wēiHán Việtđại uyCấu tạo大 + 威 · đại + uy nghĩa thành phần: đại + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大畏。最可畏惧的事。指祸乱; 大的权威;大的威势。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大畏。最可畏惧的事。指祸乱。 2.大的权威;大的威势。