大娘
đại nương
Hán Việt: đại nương · Pinyin: dà niáng
Tổng quan
(thông tục) vợ của anh trai bố | thím (cách xưng hô lịch sự) iếng gọi người vợ lớn — Tiếng gọi người đàn bà có chồng. đại nương đại nương ☆Tiếng gọi người vợ lớn — Tiếng gọi người đàn bà có chồng.
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) vợ của anh trai bố | thím (cách xưng hô lịch sự) iếng gọi người vợ lớn — Tiếng gọi người đàn bà có chồng. đại nương đại nương ☆Tiếng gọi người vợ lớn — Tiếng gọi người đàn bà có chồng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂:(1)北方方言。指伯母。(2)庶子稱嫡母為「大娘」。(3)對年長婦人的尊稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伯母:三~;尊称年长的妇女(一般指年纪大于母亲的)。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) father's older brother's wife|aunt (polite address)
- Cihui (coll.) father's older brother's wife; aunt (polite address)