大婚

dà hūn đại hôn

Hán Việt: đại hôn · Pinyin: dà hūn

Tổng quan

tổ chức đám cưới lớn | kết hôn linh đình

Cấu tạo: (đại) + (hôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ chức đám cưới lớn | kết hôn linh đình

Eng

  • CC-CEDICT to have a grand wedding; to get married in lavish style
  • Cihui 大婚 dàhūn n. marriage of the emperor

ja

  • JMdict imperial wedding