大子 đại tử Hán Việt: đại tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 子 (tử)Hán Việtđại tửCấu tạo大 + 子 · đại + tử nghĩa thành phần: đại + tử Nghĩa EngCihui 大子 dàzǐ n. a former large copper coin worth 20 cash