大學生
đại học sanh
Hán Việt: đại học sanh · Pinyin: dà xué shēng
Tổng quan
sinh viên đại học | sinh viên cao đẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh viên đại học | sinh viên cao đẳng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 就讀於大學院校的學生,稱為「大學生」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在高等学校读书的学生; 年岁较大的学生; 方言。年岁较大的男孩子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在高等学校读书的学生。 2.年岁较大的学生。 3.方言。年岁较大的男孩子。
Eng
- CC-CEDICT university student; college student
- Cihui university student; college student
ja
- JMdict university student|college student