大學區 dà xué qū · đại học khu Hán Việt: đại học khu · Pinyin: dà xué qū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 區 (khu)Pinyindà xué qūHán Việtđại học khuCấu tạo大 + 學 + 區 · đại + học + khu nghĩa thành phần: đại + học + khu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為法國教育行政區劃之一,介於中央與省之間的教育行政單位,總理該區的教育行政事務。