大學部

dà xué bù đại học bộ

Hán Việt: đại học bộ · Pinyin: dà xué bù

Tổng quan

khóa học đại học (Đài Loan)

Cấu tạo: (đại) + (học) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóa học đại học (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高等教育體系中,以培養學士為主的部門。不同於以培養碩士、博士為主的研究部。如:「這次的活動,是由大學部的學生與研究生聯合舉辦的。」

Eng

  • CC-CEDICT undergraduate course of study (Tw)
  • Cihui undergraduate course of study (Tw)