大宛马 đại uyển mã Hán Việt: đại uyển mã Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 宛 (uyển) + 马 (mã)Hán Việtđại uyển mãCấu tạo大 + 宛 + 马 · đại + uyển + mã nghĩa thành phần: đại + uyển + mã