大寵 dà chǒng · đại sủng Hán Việt: đại sủng · Pinyin: dà chǒng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 寵 (sủng)Pinyindà chǒngHán Việtđại sủngCấu tạo大 + 寵 · đại + sủng nghĩa thành phần: đại + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指高官﹑权臣; 指帝位。因其受上天之眷宠﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指高官﹑权臣。 2.指帝位。因其受上天之眷宠﹐故称。