大审 đại thẩm Hán Việt: đại thẩm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 审 (thẩm)Hán Việtđại thẩmCấu tạo大 + 审 · đại + thẩm nghĩa thành phần: đại + thẩm