大客車
đại khách xa
Hán Việt: đại khách xa · Pinyin: dà kè chē
Tổng quan
xe khách xe buýt。即大轎車。用於載人的大型汽車。
Nghĩa
Việt
- Cihui xe khách xe buýt。即大轎車。用於載人的大型汽車。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凡座位在十人以上的客車或座位在二十五人以上的幼童專用車,其總重量皆逾三千五百公斤者,稱為「大客車」。如:「交通部決定給予高乘載量的大客車,行駛高速公路的優先權。」
Eng
- CC-CEDICT coach
- Cihui coach