大宮 dà gōng · đại cung Hán Việt: đại cung · Pinyin: dà gōng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 宮 (cung)Pinyindà gōngHán Việtđại cungCấu tạo大 + 宮 · đại + cung nghĩa thành phần: đại + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王诸侯的祖庙。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王诸侯的祖庙。