大寝 đại tẩm Hán Việt: đại tẩm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 寝 (tẩm)Hán Việtđại tẩmCấu tạo大 + 寝 · đại + tẩm nghĩa thành phần: đại + tẩm