大寨

dà zhàiđại trại

Hán Việt: đại trại · Pinyin: dà zhài

Tổng quan

Đại Trại

Cấu tạo: 大 (đại) + 寨 (trại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại Trại

Eng

  • Cihui Dazhai

Đức

  • Handedict Dazhai (Ort in Shanxi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东