大寨 dà zhài · đại trại Hán Việt: đại trại · Pinyin: dà zhài Tổng quan Đại Trại Cấu tạo: 大 (đại) + 寨 (trại)Pinyindà zhàiHán Việtđại trạiCấu tạo大 + 寨 · đại + trại nghĩa thành phần: đại + trại Nghĩa ViệtCihui Đại TrạiEngCC-CEDICT DazhaiCihui Dazhai