大寵 dà chǒng · đại sủng Hán Việt: đại sủng · Pinyin: dà chǒng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 寵 (sủng)Pinyindà chǒngHán Việtđại sủngCấu tạo大 + 寵 · đại + sủng nghĩa thành phần: đại + sủng