大對 dà duì · đại đối Hán Việt: đại đối · Pinyin: dà duì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 對 (đối)Pinyindà duìHán Việtđại đốiCấu tạo大 + 對 · đại + đối nghĩa thành phần: đại + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对答天子之询问或策问; 指殿试。Tân Hoa Tự Điển 1.对答天子之询问或策问。 2.指殿试。